![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
Thông số | Chi tiết |
|---|---|
Thương hiệu | Philips |
Mã sản phẩm | HR1502/00 |
Dòng sản phẩm | Philips Chopper Series 3000 |
Loại sản phẩm | Máy xay thịt, máy cắt thực phẩm đa năng |
Chức năng chính | Xay thịt, cắt nhỏ rau củ, hành, rau thơm, phô mai, các loại hạt và chế biến nước xốt |
Công suất | 500 W |
Điện áp | 220–240 V |
Tần số | 50–60 Hz |
Công nghệ xay | Công nghệ PowerChop |
Dung tích tối đa của cối | 2 lít |
Chất liệu cối | Nhựa |
Chất liệu thân máy | Nhựa |
Vật liệu không chứa BPA | Có (Philips) |
Số mức tốc độ | 2 tốc độ |
Tốc độ 1 | Xay hoặc cắt nguyên liệu ở mức thông thường |
Tốc độ 2 | Xay với tốc độ tối đa để tạo thành phẩm nhỏ và mịn hơn |
Tốc độ quay | Khoảng 27.000 vòng/phút |
Số lượng lưỡi dao | 4 lưỡi |
Kiểu lưỡi dao | Lưỡi dao hình chữ S kết hợp lưỡi bổ sung |
Chất liệu lưỡi dao | Thép không gỉ |
Lưỡi dao tháo rời | Có (Philips) |
Khả năng nghiền đá | Có |
Xử lý thực phẩm khô | Có |
Xay nguyên liệu nóng | Không khuyến nghị; hướng dẫn sử dụng yêu cầu không xay thực phẩm nóng |
Kích thước nguyên liệu khuyến nghị | Cắt thành miếng khoảng 2 × 2 cm trước khi xay |
Thời gian hoạt động liên tục | Tối đa 60 giây |
Thời gian nghỉ giữa các lần xay | Khoảng 2 phút (dam.versuni.com) |
Chân chống trượt | Có, sử dụng đế cao su |
Chỉ báo mức dung tích | Có |
Tự động dừng lưỡi dao | Dừng trong dưới 1,5 giây theo tiêu chuẩn an toàn |
Vệ sinh bằng máy rửa chén | Có, áp dụng cho cối và lưỡi dao |
Vệ sinh thân động cơ | Chỉ lau bằng khăn ẩm, không ngâm trong nước hoặc rửa dưới vòi |
Chiều dài dây điện | Trên 1,2 m |
Kích thước sản phẩm | 180 × 221 × 271 mm |
Khối lượng sản phẩm | Khoảng 1,245 kg |
Kích thước đóng gói | 227 × 372 × 187 mm |
Khối lượng đóng gói | Khoảng 1,983 kg (Philips) |
Phụ kiện đi kèm | Bộ lưỡi dao hình chữ S |
Xuất xứ | Trung Quốc |
Bảo hành | 2 năm (Philips) |








