![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |






Thông số | Chi tiết |
|---|---|
Thương hiệu | Philips |
Mã sản phẩm | HD2616/70 |
Dòng sản phẩm | Philips Multicooker Series 3000 |
Loại sản phẩm | Nồi áp suất điện đa năng |
Dung tích | 6 lít |
Công suất | 1.000 W |
Điện áp | 220–240 V |
Tần số | 50–60 Hz |
Công nghệ áp suất | DualPulse, luân phiên áp suất cao và thấp |
Cơ chế xả áp suất | Tự động xả hơi sau khi kết thúc quá trình nấu áp suất |
Xả áp suất thủ công | Có nút xả áp thủ công khi cần |
Số chế độ cài đặt | 13 chế độ |
Chế độ nấu áp suất | Thủ công, bò/cừu, gà/vịt, canh/súp, cơm và cháo |
Các phương pháp nấu khác | Nấu chậm, hấp, xào/áp chảo, hâm nóng và nướng bánh |
Mức áp suất thủ công | Áp suất thấp hoặc cao |
Nấu chậm | Hai mức nhiệt thấp và cao |
Xào/áp chảo | Hai mức nhiệt thấp và cao |
Thời gian nấu áp suất thủ công | Điều chỉnh từ 2–59 phút |
Thời gian nấu bò/cừu | Điều chỉnh từ 13–59 phút |
Thời gian nấu gà/vịt | Điều chỉnh từ 12–59 phút |
Thời gian nấu canh/súp | Điều chỉnh từ 25–59 phút |
Chương trình cơm | Thời gian mặc định khoảng 14 phút, không điều chỉnh thời gian giữ áp suất |
Thời gian nấu cháo | Điều chỉnh từ 2–59 phút |
Thời gian nấu chậm | Điều chỉnh từ 2–12 giờ |
Thời gian hấp | Điều chỉnh từ 3–30 phút |
Thời gian xào/áp chảo | Điều chỉnh từ 3–59 phút |
Thời gian hâm nóng | Điều chỉnh từ 15–59 phút |
Thời gian nướng bánh | Điều chỉnh từ 10–59 phút |
Hẹn giờ bắt đầu trễ | Có; không áp dụng cho Xào/Áp chảo và Hâm nóng |
Tự động giữ ấm | Có |
Chức năng thêm nguyên liệu | Có trên các chương trình nấu áp suất, ngoại trừ Cơm và Cháo |
Theo dõi quá trình nấu | Thanh đèn hiển thị các giai đoạn làm nóng, tăng áp, duy trì áp suất và xả áp |
Số hệ thống bảo vệ | 13 hệ thống an toàn |
Lòng nồi | Lòng nồi chống dính phủ gốm |
Thành phần lớp phủ | Không chứa PFAS theo công bố của Philips |
Phụ kiện đi kèm | Xửng hấp, cốc đong và muỗng 2 trong 1 |
Ứng dụng công thức | HomeID với hơn 100 công thức dành cho nồi đa năng |
Chiều dài dây điện | 0,9 m |
Kích thước sản phẩm | 339 × 332 × 333 mm |
Khối lượng sản phẩm | 5,8 kg |
Kích thước đóng gói | 365 × 365 × 397 mm |
Khối lượng đóng gói | 8,3 kg |
Xuất xứ | Trung Quốc |
Bảo hành | 2 năm |
Bao bì | Sử dụng vật liệu tái chế 100% theo công bố của Philips |

